nhân huynh

nhân huynh

Nhân huynh đang đứng trên cầu đá nhìn ra dòng sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách xưng hô cổ, kính trọng: Một từ dùng để gọi hoặc chỉ một người đàn ông mình coi như anh cả, thể hiện sự kính trọng tình cảm thân thiết.
    • Cách xưng hô giữa bạn thân thiết: Dùng để gọi người bạn nam thân thiết, coi như anh trai của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Xin mời nhân huynh lên tiếng trước." (Lời mời trang trọng trong một cuộc họp mặt xưa.)
    • "Từ biệt nhân huynh, lòng ta bồi hồi khôn xiết." (Lời chào từ biệt trong thư từ hoặc văn chương cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương, kịch bản cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch hoặc phim bối cảnh xưa để tái hiện cách nói chuyện của người thời trước.
    • Nhân vật trong tuồng cổ thường xưng hô "nhân huynh - hiền đệ" để thể hiện tình nghĩa anh em kết bạn.
Biến thể từ gần giống
  • Huynh (danh từ): Anh (cách gọi trang trọng, thường dùng trong các mối quan hệ tính tổ chức như tôn giáo, hội đoàn).
    • dụ: "Chư vị sư huynh" trong nhà chùa.
  • Hiền huynh (danh từ): Cách gọi người anh với sắc thái kính trọng thân mật.
  • Bằng hữu (danh từ): Bạn (từ Hán Việt, nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Anh cả: Người anh lớn, có thể anh ruột hoặc người được tôn làm anh trong mối quan hệ.
  • Bạn thân: Người bạn rất thân thiết (nhưng thiếu sắc thái kính trọng, trang trọng như "nhân huynh").
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Nhân huynh" một từ cổ, ngày nay hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh đặc biệt như văn học, kịch nghệ, hoặc khi muốn tạo không khí xưa .
  • Sắc thái trang trọng, lịch sự: Từ này mang sắc thái rất trang trọng, lịch sự đầy tình cảm kính mến.